Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thành phẩm" (1)
thành phẩm

Tiếng Anh
Danh từcompleted product
Nhà máy vừa hoàn thành thành phẩm.
The factory makes finished products.
Từ liên quan "thành phẩm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thành phẩm" (2)
Nhà máy vừa hoàn thành thành phẩm.
The factory makes finished products.
Trong số các đơn hàng đã duyệt, không có vũ khí thành phẩm.
Among the approved orders, there were no finished weapons.
